sở đắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều đã thu được, đã đạt được, đã nắm vững (thường là về kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng): "Sở đắc" chỉ những thứ mà một người đã tích lũy, học hỏi và làm chủ được thông qua quá trình học tập, nghiên cứu hoặc trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đem những sở đắc về khoa học phục vụ nhân dân. (Đem những điều đã học được, nắm vững về khoa học để phục vụ nhân dân.)
- Anh ấy chia sẻ những sở đắc của mình sau nhiều năm nghiên cứu. (Anh ấy chia sẻ những điều đã tích lũy được sau nhiều năm nghiên cứu.)
- Cuốn sách này ghi lại những sở đắc quý báu của tác giả trong lĩnh vực giáo dục. (Cuốn sách này ghi lại những kinh nghiệm, kiến thức quý giá mà tác giả đã đạt được trong lĩnh vực giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sở đắc" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn chương để nói về thành quả của việc học hỏi và tích lũy.
- Hội thảo là dịp để các học giả trình bày những sở đắc mới nhất của họ. (Hội thảo là dịp để các học giả trình bày những kết quả nghiên cứu, kiến thức mới nhất mà họ đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
- Thu hoạch (danh từ): kết quả đạt được sau một quá trình (thường là lao động, học tập). Tuy nhiên, "thu hoạch" có phạm vi rộng hơn, có thể chỉ sản vật, còn "sở đắc" thường thiên về tri thức, kinh nghiệm.
- Tích lũy (danh từ/động từ): sự gom góp, tích góp lại. "Sở đắc" là kết quả của sự "tích lũy".
- Kinh nghiệm (danh từ): điều học được từ trải nghiệm thực tế. "Kinh nghiệm" là một dạng của "sở đắc".
Từ đồng nghĩa
- Tri thức thu được: kiến thức đã đạt được.
- Thành quả học hỏi: kết quả của việc học tập.
- Điều lĩnh hội được: điều đã hiểu và nắm bắt được.
Lưu ý
- "Sở đắc" là một từ Hán Việt, kết hợp của "sở" (nơi, chỗ, cái mà) và "đắc" (được). Nghĩa gốc là "cái mà mình có được".
- Từ này không dùng để chỉ tài sản vật chất cụ thể mà chủ yếu chỉ tài sản trí tuệ, tinh thần.
- Không nên nhầm lẫn với từ "sở hữu" (quyền có, sự sở hữu vật chất) hay "sở đoản" (điểm yếu).
- Điều biết được rõ ràng: Đem những sở đắc về khoa học phục vụ nhân dân.